Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tôm tích" (1)
tôm tích

Tiếng Anh
Danh từMantis Shrimp
Tôm tích sống ở biển.
Mantis shrimp live in the sea.
Từ liên quan "tôm tích" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tôm tích" (1)
Tôm tích sống ở biển.
Mantis shrimp live in the sea.
